Thép hộp vuông quy cách nhỏ

Bảng quy cách thép hộp vuông cỡ nhỏ:

Thép hộp vuông quy cách nhỏ 12×12,14×14,16×16,20×20,

25×25,30×30,40×40,50×50…

Liên hệ: 0939 468 016 (Mr. Hoạt)/ Email: vanhoatkd@gmail.com

Bảng báo giá thép tấm,báo giá thép tấm q345b,báo giá thép tấm a36,bảng báo giá thép hình h, báo giá thép hình i,báo giá thép hình chữ v,báo giá thép hình chữ u,báo giá thép cừ larsen,báo giá thép ray tàu,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0939 468 016 (Mr.Hoạt).

Bảng báo giá thép tấm  a515,báo giá thép tấm a516,báo giá thép tấm a572,báo giá thép tấm ss400,bảng báo giá thép ống đúc, báo giá thép ống hàn,báo giá thép hộp vuông, báo giá thép hộp chữ nhật,báo giá thép tròn trơn đặc ,báo giá thép lục giác,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0932 451 839 (Mr. Phát).

 

Hộp vuông Kg/m Kg/cây
Hộp vuông 12x12x0.7 0.25 1.47
Hộp vuông 12x12x0.8 0.28 1.66
Hộp vuông 12x12x0.9 0.31 1.85
Hộp vuông 14x14x0.6 0.25 1.5
Hộp vuông 14x14x0.7 0.29 1.74
Hộp vuông 14×14x0.8 0.33 1.97
Hộp vuông 14x14x0.9 0.37 2.19
Hộp vuông 14x14x0.10 0.4 2.41
Hộp vuông 14x14x0.11 0.44 2.63
Hộp vuông 14x14x0.12 0.47 2.84
Hộp vuông 16x16x0.7 0.33 2
Hộp vuông 16x16x0.8 0.38 2.27
Hộp vuông 16x16x0.9 0.42 2.53
Hộp vuông 16x16x0.10 0.47 2.79
Hộp vuông 16x16x0.11 0.51 3.04
Hộp vuông 16x16x0.12 0.55 3.29
Hộp vuông 20x20x0.7 0.42 2.53
Hộp vuông 20x20x0.8 0.48 2.87
Hộp vuông 20x20x0.9 0.54 3.21
Hộp vuông 20x20x0.10 0.59 3.54
Hộp vuông 20x20x0.11 0.65 3.87
Hộp vuông 20x20x0.12 0.7 4.2
Hộp vuông 20x20x1.4 0.88 5.3
Hộp vuông 25x25x0.7 0.53 3.19
Hộp vuông 25x25x0.8 0.6 3.62
Hộp vuông 25x25x0.9 0.68 4.06
Hộp vuông 25x25x0.10 0.75 4.48
Hộp vuông 25x25x0.11 0.82 4.91
Hộp vuông 25x25x1.2 0.89 5.33
Hộp vuông 25x25x1.4 1.03 6.15
Hộp vuông 30x30x0.6 0.53 3.2
Hộp vuông 30x30x0.7 0.64 3.85
Hộp vuông 30x30x0.8 0.73 4.38
Hộp vuông 30x30x0.9 0.82 4.9
Hộp vuông 30x30x1.0 0.91 5.43
Hộp vuông 30x30x1.1 0.99 5.94
Hộp vuông 30x30x1.2 1.08 6.46
Hộp vuông 30x30x1.4 1.23 7.4
Hộp vuông 30x30x1.5 1.32 7.9
Hộp vuông 30x30x1.8 1.57 9.44
Hộp vuông 30x30x0.16 1.73 10.4
Hộp vuông 40x40x0.8 0.98 5.88
Hộp vuông 40x40x0.9 1.1 6.6
Hộp vuông 40x40x1.0 1.22 7.31
Hộp vuông 40x40x1.1 1.34 8.02
Hộp vuông 40x40x1.2 1.45 8.72
Hộp vuông 40x40x1.4 1.69 10.11
Hộp vuông 40x40x1.5 1.8 10.8
Hộp vuông 40x40x1.8 2.14 12.83
Hộp vuông 40x40x2 2.36 14.17
Hộp vuông 40x40x2.5 2.91 17.43
Hộp vuông 40x40x3 3.43 20.57
Hộp vuông 50x50x1.1 1.68 10.09
Hộp vuông 50x50x1.2 1.83 10.98
Hộp vuông 50x50x1.3 2.12 12.74
Hộp vuông 50x50x1.5 2.27 13.62
Hộp vuông 50x50x1.8 2.7 16.22

 

One comment