Thép hình V

Thép hình chữ V là thép hình v : v25x25,v30x30,v40x40,v50x50,v63x63,

v70x70,v75x75,v80x80,v90x90,v100x100,v120x120,

v125 x 125,v130x130,v150 x 150,v175 x 175,v200 x 200,v250 x 250,…

Ngoài ra Công ty chúng tôi còn cung cấp thêm thép hình chữ V mạ kẽm theo yêu cầu của khách hàng.Báo giá thép tấm,báo giá thép tấm q345b,báo giá thép tấm a36,báo giá thép hình h, báo giá thép hình i,báo giá thép hình chữ v,báo giá thép hình chữ u,báo giá thép cừ larsen,báo giá thép ray tàu,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0939 468 016 (Mr.Hoạt).

Báo giá thép tấm  a515,báo giá thép tấm a516,báo giá thép tấm a572,báo giá thép tấm ss400,báo giá thép ống đúc, báo giá thép ống hàn,báo giá thép hộp vuông, báo giá thép hộp chữ nhật,báo giá thép tròn trơn đặc ,báo giá thép lục giác,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0932 451 839 (Mr. Phát).

Liên hệ: 0939 468 016 (Mr.Hoạt) / Email: vanhoatkd@gmail.com

Thép hình V

Thép hình V 25 x 25 x 3 x 6000 mm

Thép hình V 30 x 30 x 3 x 6000 mm

Thép hình V 40 x 40 x 3 x 6000 mm

Thép hình V 40 x 40 x 4 x 6000 mm

Thép hình V 50 x 50 x 3 x 6000 mm

Thép hình V 50 x 50 x 4 x 6000 mm

WP_20150916_027Thép hình V 50 x 50 x 5 x 6000 mm

Thép hình V 63 x 63 x 5 x 6000 mm

Thép hình V 75 x 75 x 6  x 6000 mm

Thép hình V 75 x 75 x 7 x 6000 mm

Thép hình V 75 x 75 x 8 x 6000 mm

Thép hình V 75 x 75 x 9 x 6000 mm

Thép hình V 80 x 80 x 6 x 6000 mm

Thép hình V 80 x 80 x 7 x 6000 mm

Thép hình V 80 x 80 x 8 x 6000 mm

bảng giá Thép hình VThép hình V 90 x 90 x 6 x 12000 mm

Thép hình V 90 x 90 x 7 x 12000 mm

Thép hình V 90 x 90 x 8 x 12000 mm

Thép hình V 90 x 90 x 9 x 12000 mm

Thép hình V 100 x 100 x 7 x 12000 mm

Thép hình V 100 x 100 x 8 x 12000 mm

Thép hình V 100 x 100 x 9 x 12000 mm

Thép hình V 100 x 100 x 10 x 12000 mm

Thép hình chữ VThép hình V 120 x 120 x 8 x 12000 mm

Thép hình V 120 x 120 x 10 x 12000 mm

Thép hình V 120 x 120 x 12 x 12000 mm

Thép hình V 125 x 125 x 8 x 12000 mm

Thép hình V 125 x 125 x 10 x 12000 mm

Thép hình V 125 x 125 x 12 x 12000 mm

WP_20150916_046Thép hình V 130 x 130 x 10 x 12000 mm

Thép hình V 130 x 130 x 12 x 12000 mm

Thép hình V 150 x 150 x 10 x 12000 mm

Thép hình V 150 x 150 x 12 x 12000 mm

Thép hình V 150 x 150 x 15 x 12000 mm

Thép hình V 175 x 175 x 12 x 12000 mm

Thép hình V 175 x 175 x 15 x 12000 mm

WP_20150916_037

Thép hình V 200 x 200 x 15 x 12000 mm

Thép hình V 200 x 200 x 16 x 12000 mm

Thép hình V 200 x 200 x 20 x 12000 mm

Thép hình V 200 x 200 x 25 x 12000 mm

Thép hình V 250 x 250 x 25 x 12000 mm

Thép hình V 250 x 250 x 35 x 12000 mm

 Tên sản phẩm  Thép hình chữ V
 Bảng vẽ kỹ thuật
 Mô tả
 Tiêu chuẩn  SS400, SS540, JIS, Q, KS, TCVN
 Chiều cao cánh  25 – 250mm
 Độ dài cánh  2 – 25mm
 Chiều dài  6000 – 12000mm

 

TCVN 1656 – 85
Kích thước lý thuyết Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh Mômen quán tính Bán kính Tiết diện
A X B t r1 r2 A W Cx=Cy Ix=Iy Iu Iv ix=iy iu iv Sx=Sy
mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm4 cm cm cm cm3
20 X 20 3 3.5 1.2 1.13 0.89 0.60 0.40 0.63 0.17 0.59 0.75 0.39 0.280
25 X 25 3 3.5 1.2 1.43 1.12 0.73 0.81 1.29 0.34 0.75 0.95 0.49 0.448
30 X 30 3 4.5 1.25 1.786 1.46 0.89 1.77 2.8 0.59 0.97 1.23 0.63 0.661
40 X 40 3 5 1.7 2.35 1.85 1.09 3.55 5.63 1.47 1.25 1.55 0.79 1.21
4 5 1.7 3.08 2.42 1.13 4.58 7.26 1.90 1.22 1.53 0.78 1.56
5 5 1.7 3.79 2.97 1.17 5.53 8.75 2.3 1.2 1.54 0.78 1.91
45 X 45 3 5 1.7 2.65 2.08 1.21 5.13 8.13 2.12 1.39 1.75 0.89 1.54
4 5 1.7 3.48 2.73 1.26 6.63 10.5 2.74 1.38 1.74 0.89 2
5 5 1.7 4.29 3.37 1.3 8.03 12.5 3.29 1.37 1.72 0.88 2.46
50 X 50 3 5.5 1.8 2.96 2.32 1.33 7.11 11.3 2.95 1.55 1.95 1.00 1.86
4 5.5 1.8 3.89 3.05 1.38 9.21 14.6 3.8 1.54 1.94 0.99 2.49
5 5.5 1.8 4.80 3.77 1.42 11.2 17.8 4.63 1.53 1.92 0.986 3.08
60 X 60 4 7 2,3 4.72 3.71 1.62 16.21 25.69 6.72 1.85 2.33 1.19 3.66
5 7 2,3 5.83 4.58 1.66 19.79 31.4 8.18 1.84 2.32 1.18 4.52
6 7 2,3 6.92 5.43 1.70 23.21 36.81 9.6 1.83 2.31 1.18 5.24
63 X 63 4 7 2.3 4.96 3.90 1.69 18.90 29.90 7.81 1.95 2.45 1.25
5 7 2.3 6.13 4.81 1.74 23.10 36.60 9.52 1.94 2.44 1.25
6 7 2.3 7.28 5.72 1.78 27.10 42.90 11.2 1.93 2.43 1.24
65 X 65 5 8.5 3 6.367 5.00 1.77 25.3 40.1 10.5 1.99 2.51 1.28 5.36
6 8.5 4 7.527 5.91 1.81 29.4 46.6 12.2 1.98 2.49 1.27 6.26
8 8.5 6 9.761 7.66 1.88 36.8 58.3 15.3 1.94 2.44 1.25 7.96
70 X 70 5 8 2.7 6.86 5.38 1.90 31.90 50.70 13.20 2.16 2.72 1.39 6.23
6 8 2.7 8.15 6.39 1.94 37.6 59.6 15.5 2.15 2.71 1.37 7.33
7 8 2.7 9.42 7.39 1.99 43.00 68.20 17.80 2.14 2.69 1.37 8.43
75 X 75 5 9 3 7.39 5.80 2.02 39.50 62.20 16.40 2.31 2.91 1.49 7.13
6 9 3 8.78 6.89 2.06 49.6 73.9 19.3 2.30 2.90 1.48 8.47
7 9 3 10.10 7.65 2.10 53.30 84.60 22.10 2.29 2.89 1.48 9.67
8 9 3 11.50 9.02 2.15 59.80 94.60 24.80 2.28 2.87 1.47 11
9 9 3 12.8 10.10 2.18 66.1 105 27.5 2.27 2.86 1.46 12.1
80 X 80 6 9 3 9.38 7.36 2.19 57 90.4 23.5 2.47 3.11 1.58 9.7
7 9 3 10.80 8.51 2.23 65.3 104 27 2.45 3.09 1.58 11.12
8 9 3 12.3 9.65 2.27 73.40 116.0 30.30 2.40 3.08 1.57 12.6
90 X 90 6 10 3.5 10.8 8.33 2.43 82.1 130 34 2.78 3.48 1.79 12.3
7 10 3.5 12.3 9.64 2.47 94.3 150 38.9 2.77 3.49 1.78 14.2
8 10 3.5 13.9 10.9 2.51 106 168 43.8 2.76 3.48 1.77 16.0
9 10 3.5 15.6 12.2 2.55 118 186 48.6 2.75 3.46 1.77 17.65
100 x 100 7 12 4 13.8 10.8 2.71 131 207 54.2 3.08 3.88 1.98 17.7
8 12 4 15.6 12.2 2.75 147 233 60.9 3.07 3.88 1.98 19.86
10 12 4 19.2 15.1 2.83 179 284 74.1 3.05 3.84 1.96 24.4
12 12 4 22.8 17.9 2.91 209 331 86.9 3.03 3.81 1.95 29.1
JIS G3192 – 1990
120 x 120 8 12 5 18.76 14.7 3.24 258 410 106 3.71 4.67 2.38 29.5
10.0 12 5 23.2 18.2 3.31 313.0 515 132 3.69 4.64 2.36 36.0
125 x 125 8 14 4.6 19.7 15.5 3.36 294.0 467.0 122.0 3.87 4.87 2.49
10 14 4.6 24.3 19.1 3.45 360.0 571.0 149.0 3.85 4.84 2.47
12 14 4.6 28.9 22.7 3.53 422.0 670.0 174.0 3.82 4.82 2.46
130 x 130 9 12 6 22.74 17.9 3.53 366 583 150 4.01 5.06 2.57 38.7
10 12 6 25.16 19.7 3.57 403 641 165 4.0 5.05 2.56 42.8
12 12 8.5 29.76 23.4 3.64 467 743 192 3.96 5.0 2.54 49.9
15 12 8.5 36.75 28.8 3.76 568 902 234 3.93 4.95 2.53 61.5
150 x 150 10 14 7 29.21 22.9 4.05 627 997 258 4.63 5.84 2.97 57.3
12 14 7 34.77 27.3 4.14 740 1,180 304 4.61 5.82 2.96 68.1
15 14 10 42.74 33.6 4.24 888 1,410 365 4.56 5.75 2.92 82.6
*19 14 10 53.38 41.9 4.40 1,090 1,730 451 4.52 5.69 2.91 103
175 x 175 12 15 11 40.52 31.8 4.73 1,170 1,860 480 5.38 6.78 3.44 91.8
15 15 11 50.21 39.4 4.85 1,440 2,290 589 5.35 6.75 3.42 114
200 x 200 15 17 12 57.75 45.3 5.46 2,180 3,470 891 6.14 7.75 3.93 150
16 17 12 61.8 48.7 6.16 2,340 3,650 920 6.30 7.73 3.94 162
20 17 12 76.00 59.7 5.67 2,820 4,490 1,160 6.09 7.68 3.90 197
25 17 12 93.75 73.6 5.86 3,420 5,420 1,410 6.04 7.61 3.88 242
250 X 250 25 24 12 119.4 93.7 7.10 6,950 11,100 2,860 7.63 9.62 4.90 388
35 24 18 162.6 128 7.45 9,110 14,400 3,790 7.49 9.42 4.83 519

 Liên hệ: 0939 468 016 (Mr.Hoạt) để cung cấp bảng giá thép hình V mới nhất thị trường tp.HCM