Thép hình U

Thép hình U

Thép hình chữ u là thép hình u :thép hình u65x36,u80x40,

u100x46,u120x52,u140x58,u160x64,

u180x70,u180x74,u200x76,u240x90,

u275x95,u300x100,u75x40,u100x50,

u125x65,u150x75,u180x75,u200x80,

u200x90,u250x90,u300 x 85,

u300 x 87,u300x90,u380x100…

Nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc -Korea,Nhật Bản – Japan,Trung Quốc – China,Việt Nam gia công,…

Liên hệ: 0939 468 016 (Mr.Hoạt) / Email: vanhoatkd@gmail.com

Báo giá thép tấm,báo giá thép tấm q345b,báo giá thép tấm a36,báo giá thép hình h, báo giá thép hình i,báo giá thép hình chữ v,báo giá thép hình chữ u,báo giá thép cừ larsen,báo giá thép ray tàu,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0939 468 016 (Mr.Hoạt).

Báo giá thép tấm  a515,báo giá thép tấm a516,báo giá thép tấm a572,báo giá thép tấm ss400,báo giá thép ống đúc, báo giá thép ống hàn,báo giá thép hộp vuông, báo giá thép hộp chữ nhật,báo giá thép tròn trơn đặc ,báo giá thép lục giác,cập nhật 24h hằng ngày qua hotline: 0932 451 839 (Mr. Phát).

thép hình U100

Thép hình U 50 x 25 x 6000 mm

Thép hình U 65 x 32 x 6000 mm

Thép hình U 75 x 40 x 6000 mm

Thép hình U 80 x 40 x 6000 mm

Thép hình U 80 x 43 x 6000 mm

thepp hinh u

Thép hình U 100 x 42 x 6000 mm

Thép hình U 100 x 46 x 6000 mm

Thép hình U 100 x 48 x 6000 mm

Thép hình U 100 x 50 x 6000 mm

Thép hình U 120 x 48 x 6000 mm

Thép hình U 120 x 50 x 6000 mm

Thép hình U 120 x 52 x 6000 mm

hinh u đẹp

Thép hình U 125 x 65 x 6000 mm

Thép hình U 140 x 56 x 6000 mm

Thép hình U 140 x 58 x 6000 mm

Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12000 mm

Thép hình U 160 x 56 x 5.2 x 12000 mm

Thép hình U 160 x 60 x 5.5 x 12000 mm

Thép hình U 160 x 65 x 5.5 x 12000 mm

thép hình U75

Thép hình U 180 x 64 x 5.3 x 12000 mm

Thép hình U 180 x 68 x 6.8 x 12000 mm

Thép hình U 200 x 65 x 5.4 x 12000 mm

Thép hình U 200 x 73 x 8.5 x 12000 mm

Thép hình U 200 x 75 x 9 x 12000 mm

Thép hình U 250 x 76 x 6.5 x 12000 mm

Thép hình U 250 x 80 x 9 x 12000 mm

Thép hình U 300 x 85 x 7 x 12000 mm

Thép hình U 300 x 87 x 9.5 x 12000 mm

thep hinh u80

Tên sản phẩm  Thép hình chữ U
 Bảng vẽ kỹ thuật
 Mô tả
 Tiêu chuẩn  SS400, JIS, Q, KS, GOST, TCVN
 Chiều cao bụng  50 -> 380 mm
 Chiều cao cánh  25 -> 100 mm
 Chiều dài  6000 -> 12000 mm

 

JIS G3192 -1990
Kích thước danh nghĩa Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh Mômen quán tính Bán kính xoay Module tiết diện
H X B   t1 t2 r1 r2 A W Cy Ix Iy ix iy Zx Zy
mm   mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm cm cm3 cm3
75 X 40 5 7 8 4 8.818 6.92 1.28 75.3 12.2 2.92 1.17 20.1 4.47
100 X 50 5 7.5 8 4 11.92 9.36 1.54 188 26.0 3.97 1.48 37.6 7.52
125 X 65 6 8 8 4 17.11 13.4 1.90 424 61.8 4.98 1.90 67.8 13.4
150 X 75 6.5 10 10 5 23.71 18.6 2.28 861 117 6.03 2.22 115 22.4
180 X 75 * 7.0 10.5 11 5.5 27.20 21.4 1,380 131 7.12 2.19 153 24.3
200 X 80 7.5 11 12 6 31.33 24.6 2.21 1,950 168 7.88 2.32 195 29.1
200 X 90 * 8 13.5 14 7 38.65 30.3 2.74 2,490 277 8.02 2.68 249 44.2
250 X 90 9 13 14 7 44.07 34.6 2.40 4,180 294 9.74 2.58 334 44.5
* 11 14.5 17 8.5 51.17 40.2 4,680 329 9.56 2.54 374 49.9
300 X 90 9 13 14 7 48.57 38.1 2.22 6,440 309 11.50 2.54 494 54.1
* 10 15.5 19 9.5 55.74 43.8 7,410 360 11.50 2.54 494 54.1
* 12 16 19 9.5 61.90 48.6 7,870 379 11.30 2.48 525 56.4
380 X 100 10.5 16 18 9 69.69 54.5 2.41 14,500 535 14.50 2.78 763 70.5
* 13 20 24 12 85.71 67.3 2.54 17600 655 14.30 2.76 926 87.8
TCVN 1654 – 75 & GOST 380 – 94
H X B   t1 t2 r1 r2 A W Cy Ix Iy ix iy Zx Zy
mm   mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm cm cm3 cm3
50X32 4.4 7.0 6.0 2.5 5.16 4084 1.16 23.8 5.61 1.92 0.954 9.1 2.75
65 X 36 4.4 7.2 6.0 2.5 7.51 5.90 1.24 48.6 8.7 2.54 1.08 15.0 3.68
80 X 40 4.5 7.4 6.5 2.5 8.98 7.05 1.31 89.4 12.8 3.16 1.19 22.4 4.75
100 X 46 4.5 7.6 7.0 3.0 10.90 8.59 1.44 174 20.4 3.99 1.37 34.8 6.46
120 X 52 4.8 7.8 7.5 3.0 13.30 10.40 1.54 304 31.2 4.78 1.53 50.6 8.52
140 X 58 4.9 8.1 8.0 3.0 15.60 12.30 1.67 491 45.4 5.60 1.70 70.2 11.0
160X64 5.0 8.4 8.5 3.5 18.10 14.20 1.80 747 68.3 6.42 1.87 93.4 13.8
180 X 70 5.1 8.7 9.0 3.5 20.7 16.30 1090 86.0 121.0 17.0
180 X 74 * 5.1 8.7 9.0 3.5 17.40
200 X 76 5.2 9.0 9.5 4.0 23.4 18.40 1520 113.0 152.0 20.5
240 X 90 5.6 10.0 10.5 4.0 30.6 24.0 2900 208.0 242.0 31.6
270 X 95 6.0 10.5* 11 4.5 35.2 27.7 4160 262.0 308.0 37.3
300 X 100 6.5 11.0 12.0 5.0 40.5 31.8 5810 327.0 387.0 43.6