Cừ Larsen

Kích thước thép cọc cừ larsen thông dụng:
400 x 125 x 13.0 (60kg/m): loại III
400 x 170 x 15.5 (76.1 kg/m): loại IV
500 x 200 x 24.3 (105 kg/m): loại V
Thép cọc cừ larsen hay còn gọi là thép cừ larsen (Cọc cừ thép,cọc cừ larsen) nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc,…Thép Cừ larsen (cọc cừ thép,cọc cừ larsen) được ứng dụng rộng rải trong các công trình xây dựng, cầu ,đường,hầm, nhà ở những nơi bị xụt lún, công trình xây dựng cao ốc …

Chiều dài cừ larsen từ : 6000 mm đến 18000 mm

thep coc cu la sen

Thép cọc cừ larsen( loại  SPII) : 400 x 100 x 10.5 x 6000mm (48 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIII): 400 x 125 x 13 x 6000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại  SPIIIA(E): 400 x 150 x 13.1 x 6000 mm (58.4 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIA(D): 400 x 150 x 13 x 6000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIV): 400 x 170 x 15.5 x 6000 mm(76.1 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPVL): 500 x 200 x 24.3 x 6000 mm (105 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIW): 600 x 130 x 10.3 x 6000 mm (61.8 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIW): 600 x 180 x 13.4 x 6000 mm (81.6 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIVW): 600 x 210 x 18 x 6000 mm (106 kg/m)

cu larsen

Thép cọc cừ larsen( loại  SPII) : 400 x 100 x 10.5 x 12000mm (48 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIII): 400 x 125 x 13 x 12000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại  SPIIIA(E): 400 x 150 x 13.1 x 12000 mm (58.4 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIA(D): 400 x 150 x 13 x 12000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIV): 400 x 170 x 15.5 x 12000 mm(76.1 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPVL): 500 x 200 x 24.3 x 12000 mm (105 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIW): 600 x 130 x 10.3 x 12000 mm (61.8 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIW): 600 x 180 x 13.4 x 12000 mm (81.6 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIVW): 600 x 210 x 18 x 12000 mm (106 kg/m)

thep cu 2

Thép cọc cừ larsen( loại  SPII) : 400 x 100 x 10.5 x 18000mm (48 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIII): 400 x 125 x 13 x 18000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại  SPIIIA(E): 400 x 150 x 13.1 x 18000 mm (58.4 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIA(D): 400 x 150 x 13 x 18000 mm (60 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIV): 400 x 170 x 15.5 x 18000 mm(76.1 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPVL): 500 x 200 x 24.3 x 18000 mm (105 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIW): 600 x 130 x 10.3 x 18000 mm (61.8 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIIIW): 600 x 180 x 13.4 x 18000 mm (81.6 kg/m)

Thép cọc cừ larsen (loại SPIVW): 600 x 210 x 18 x 18000 mm (106 kg/m)

Tên sản phẩm  Thép Cọc Cừ Larsen
 Bảng vẽ kỹ thuật
 Mô tả
 Tiêu chuẩn  SS400, JIS, KS, Q
 Kích thước  400 x 100 x 10.5 (weight : 48kg/m)
 400 x 125 x 13.0 (weight : 60kg/m)
 400 x 170 x 15.5 (weight : 76.1kg/m)
 Chiều dài  6000 % 18000 mm
 Xuất xứ  Nhật, Hàn quốc..
tion Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Mômen quán tính Mômen tiết diện
B H t Per Pile Per Wall
Width 
Per Pile Per Wall
Width 
Per Pile Per Wall
Width 
Per Pile Per Wall
Width 
mm mm mm cm2 cm2/m kg/m kg/m2 cm4 cm4/m cm3 cm3/m
SP-II 400 100 10.5 61.2 153.0 48.0 120 1,240 8,740 152 874
SP-III 400 125 13.0 76.4 191.0 60.0 150 2,220 16,800 223 1,340
SP-IIIA  (E) 400 150 13.1 74.4 186.0 58.4 146 2,790 22,800 250 1,520
SP-IIIA  (D) 400 150 13.0 76.4 191.0 60.0 150 3,060 22,600 278 1,510
SP-IV 400 170 15.5 96.9 242.5 76.1 190 4,670 38,600 362 2,270
SP-V L 500 200 24.3 133.8 267.6 105.0 210 7,960 63,000 520 3,150
SP-II W 600 130 10.3 78.7 131.2 61.8 103 2,110 13,000 203 1,000
SP-III W 600 180 13.4 103.9 173.2 81.6 136 5,220 32,400 376 1,800
SP-IV W 600 210 18.0 135.3 225.5 106.0 177 8,630 56,700 539 2,700

Thông số kĩ thuật Thép Cọc Cừ Larsen

Thép cừ lá sen

Thép Cừ larsen